Tâm HSK

下去

xiàqu
hạ khứ
đi xuống (đó); tiếp tục

下去 (xiàqu, Hán Việt: hạ khứ) nghĩa là đi xuống (đó); tiếp tục. Đây là từ vựng HSK 2.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

下 hạ · 68 từ

去 khứ · 21 từ