Từ vựng HSK 6
Cấp HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 gồm 1682 từ. Mỗi từ có pinyin, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt; bấm vào từ để xem câu ví dụ, cụm từ và các từ cùng chữ.
| Chữ Hán | Pinyin | Hán Việt | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| 成 | chéng | thành | thành công |
| 于 | yú | vu | đi |
| 啦 | lā | lạp | âm thanh hát, cổ vũ v.v. |
| 求 | qiú | cầu | tìm kiếm |
| 杀 | shā | sát | giết |
| 嘛 | má | ma | dùng trong 唵嘛呢叭咪吽[an3 ma2 ni2 ba1 mi1 hong1] |
| 因 | yīn | nhân | nguyên nhân |
| 线 | xiàn | tuyến | chỉ |
| 特 | tè | đặc | đặc biệt |
| 局 | jú | cục | hẹp |
| 未 | wèi | vị | chưa |
| 哇 | wā | oa | Wow! |
| 神 | shén | thần | thần |
| 死亡 | sǐwáng | tử vong | chết |
| 则 | zé | tắc | nhưng |
| 清 | qīng | thanh | trong |
| 轮 | lún | luân | bánh xe |
| 投票 | tóupiào | đầu phiếu | bỏ phiếu |
| 逼 | bī | bức | ép buộc |
| 尽 | jǐn | tẫn | đến mức tối đa |
| 投资 | tóuzī | đầu tư | đầu tư |
| 战争 | zhànzhēng | chiến tranh | chiến tranh |
| 盘 | pán | bàn | đĩa |
| 皮 | pí | bì | da |
| 枪 | qiāng | thương | súng |
| 呆 | dāi | ngốc | ngốc |
| 网 | wǎng | võng | lưới |
| 雷 | léi | lôi | sấm sét |
| 武器 | wǔqì | vũ khí | vũ khí |
| 圈 | juān | quyển | giam giữ |
| 招 | zhāo | chiêu | tuyển dụng |
| 科 | kē | khoa | ngành học |
| 版 | bǎn | bản | một đăng ký |
| 英雄 | yīngxióng | anh hùng | anh hùng |
| 攻击 | gōngjī | công kích | tấn công |
| 镇 | zhèn | trấn | đè xuống |
| 俱乐部 | jùlèbù | câu lạc bộ | câu lạc bộ |
| 顶 | dǐng | đính | đỉnh |
| 自我 | zìwǒ | tự ngã | tự- |
| 犯 | fàn | phạm | vi phạm |
| 服 | fú | phục | quần áo |
| 布 | bù | bố | thông báo |
| 样 | yàng | dạng | cách |
| 理 | lǐ | lí | kết cấu |
| 恨 | hèn | hận | ghét |
| 射 | shè | xạ | bắn |
| 时尚 | shíshàng | thời thượng | thời trang |
| 剑 | jiàn | kiếm | kiếm hai lưỡi |
| 和平 | hépíng | hòa bình | hòa bình |
| 爆炸 | bàozhà | bạo tạc | vụ nổ |
| 偷 | tōu | thâu | trộm |
| 基地 | jīdì | cơ địa | căn cứ |
| 黄 | huáng | hoàng | màu vàng |
| 岛 | dǎo | đảo | đảo |
| 战斗 | zhàndòu | chiến đấu | chiến đấu |
| 官 | guān | quan | quan chức |
| 公开 | gōngkāi | công khai | mở |
| 混 | hún | hỗn | bùn |
| 人家 | rénjiā | nhân gia | hộ gia đình |
| 摆 | bǎi | bãi | sắp xếp |
| 吓 | hè | hách | dọa |
| 军队 | jūnduì | quân đội | lực lượng vũ trang |
| 基金 | jījīn | cơ kim | quỹ |
| 编 | biān | biên | dệt |
| 学会 | xuéhuì | học hội | học |
| 部队 | bùduì | bộ đội | quân đội |
| 可怜 | kělián | khả liên | đáng thương |
| 为何 | wèihé | vi hà | tại sao |
| 爆 | bào | bạo | nổ hoặc bùng nổ |
| 吐 | tǔ | thổ | nhổ |
| 毒 | dú | độc | chất độc |
| 中央 | zhōngyāng | trung ương | trung ương |
| 州 | zhōu | châu | châu |
| 解 | xiè | giải | màn trình diễn nhào lộn |
| 罪 | zuì | tội | tội |
| 显著 | xiǎnzhù | hiển trứ | nổi bật |
| 承诺 | chéngnuò | thừa nặc | hứa |
| 感染 | gǎnrǎn | cảm nhiễm | lây nhiễm |
| 启动 | qǐdòng | khải động | khởi động |
| 一一 | yīyī | nhất nhất | từng cái một |
| 算是 | suànshì | toán thị | được coi là |
| 滴 | dī | tích | một giọt |
| 逃 | táo | đào | trốn thoát |
| 婚姻 | hūnyīn | hôn nhân | hôn nhân |
| 打击 | dǎjī | đả kích | đánh |
| 转移 | zhuǎnyí | chuyển di | chuyển |
| 印 | yìn | ấn | in |
| 卷 | juǎn | quyển | cuộn lại |
| 透 | tòu | thấu | thâm nhập |
| 酷 | kù | khốc | tàn nhẫn |
| 人士 | rénshì | nhân sĩ | người |
| 拖 | tuō | tha | kéo |
| 集团 | jítuán | tập đoàn | nhóm |
| 为止 | wéizhǐ | vi chỉ | cho đến |
| 进展 | jìnzhǎn | tiến triển | tiến triển |
| 塞 | sāi | tắc | chặn lại |
| 系列 | xìliè | hệ liệt | loạt |
| 检测 | jiǎncè | kiểm trắc | phát hiện |
| 塔 | tǎ | tháp | chùa tháp |
| 真相 | zhēnxiàng | chân tương | sự thật về cái gì |
| 搭 | dā | đáp | dựng |
| 病毒 | bìngdú | bệnh độc | vi rút |
| 权力 | quánlì | quyền lực | quyền lực |
| 夫人 | fūren | phu nhân | phu nhân |
| 毫无 | háowú | hào vô | không một chút nào |
| 制 | zhì | chế | hệ thống |
| 泡 | pāo | phao | phồng |
| 户 | hù | hộ | một hộ gia đình |
| 归 | guī | quy | trở về |
| 胸 | xiōng | hung | ngực |
| 嫁 | jià | giá | kết hôn |
| 命令 | mìnglìng | mệnh lệnh | mệnh lệnh |
| 政策 | zhèngcè | chính sách | chính sách |
| 神经 | shénjīng | thần kinh | dây thần kinh |
| 一辈子 | yībèizi | nhất bối tử | cả một đời |
| 士兵 | shìbīng | sĩ binh | lính |
| 母 | mǔ | mẫu | mẹ |
| 评论 | pínglùn | bình luận | bình luận về |
| 仪式 | yíshì | nghi thức | nghi thức |
| 冒 | mào | mạo | phát ra |
| 烂 | làn | lạn | mềm |
| 除 | chú | trừ | loại bỏ |
| 本身 | běnshēn | bản thân | bản thân |
| 端 | duān | đoan | cuối |
| 时光 | shíguāng | thời quang | thời gian |
| 扣 | kòu | khấu | cài |
| 狼 | láng | lang | sói |
| 道德 | dàodé | đạo đức | đức hạnh |
| 编辑 | biānjí | biên tập | chỉnh sửa |
| 挖 | wā | oạt | đào |
| 证实 | zhèngshí | chứng thật | xác nhận |
| 要么 | yàome | yếu ma | hoặc |
| 恶心 | ěxīn | ác tâm | buồn nôn |
| 将军 | jiāngjūn | tương quân | tướng |
| 透露 | tòulù | thấu lộ | rò rỉ |
| 兵 | bīng | binh | lính |
| 侧 | cè | trắc | một bên |
| 闭 | bì | bế | đóng |
| 异常 | yìcháng | dị thường | bất thường |
| 粉 | fěn | phấn | bột |
| 足 | jù | túc | quá mức |
| 曲 | qū | khúc | cong |
| 档案 | dàngàn | đương án | hồ sơ |
| 协会 | xiéhuì | hiệp hội | một hiệp hội |
| 公 | gōng | công | công cộng |
| 细胞 | xìbāo | tế bào | tế bào |
| 症状 | zhèngzhuàng | chứng trạng | triệu chứng |
| 试图 | shìtú | thí đồ | cố gắng |
| 患者 | huànzhě | hoạn giả | bệnh nhân |
| 艘 | sōu | tao | lượng từ cho tàu |
| 财产 | cáichǎn | tài sản | tài sản |
| 银 | yín | ngân | bạc |
| 刺 | cī | thứ | vù vù |
| 至于 | zhìyú | chí vu | còn về |
| 肥 | féi | phì | mập |
| 患 | huàn | hoạn | bị |
| 镜头 | jìngtóu | kính đầu | ống kính máy ảnh |
| 贷款 | dàikuǎn | thải khoản | một khoản vay |
| 凌晨 | língchén | lăng thần | rất sớm vào buổi sáng |
| 害 | hài | hại | gây hại cho |
| 淘汰 | táotài | đào thái | loại bỏ |
| 立 | lì | lập | đứng |
| 料 | liào | liêu | vật liệu |
| 公众 | gōngzhòng | công chúng | công chúng |
| 释放 | shìfàng | thích phóng | thả |
| 撒 | sā | tát | thả ra |
| 心脏 | xīnzàng | tâm tạng | tim |
| 斗争 | dòuzhēng | đấu tranh | một cuộc đấu tranh |
| 给予 | jǐyǔ | cấp dư | cho |
| 指挥 | zhǐhuī | chỉ huy | chỉ huy |
| 突破 | tūpò | đột phá | đột phá |
| 露 | lù | lộ | sương |
| 为此 | wèicǐ | vi thử | vì lý do này |
| 环 | huán | hoàn | nhẫn |
| 回头 | huítóu | hồi đầu | quay lại |
| 法官 | fǎguān | pháp quan | thẩm phán |
| 嘿 | hēi | hắc | này |
| 股票 | gǔpiào | cổ phiếu | giấy chứng nhận cổ phần |
| 脑袋 | nǎodai | não đại | đầu |
| 血液 | xuèyè | huyết dịch | máu |
| 主管 | zhǔguǎn | chủ quản | phụ trách |
| 动力 | dònglì | động lực | động lực |
| 祝福 | zhùfú | chúc phúc | lời chúc |
| 公主 | gōngzhǔ | công chủ | công chúa |
| 松 | sōng | tùng | cây thông |
| 埋 | mái | mai | chôn |
| 率 | lǜ | suất | tỉ lệ |
| 能量 | néngliàng | năng lượng | năng lượng |
| 野 | yě | dã | cánh đồng |
| 清理 | qīnglǐ | thanh lí | dọn dẹp |
| 激情 | jīqíng | kích tình | đam mê |
| 从未 | cóngwèi | tòng vị | chưa từng |
| 谈判 | tánpàn | đàm phán | đàm phán |
| 业 | yè | nghiệp | ngành kinh doanh |
| 成交 | chéngjiāo | thành giao | hoàn thành hợp đồng |
| 造型 | zàoxíng | tạo hình | tạo mẫu |
| 补 | bǔ | bổ | sửa |
| 装备 | zhuāngbèi | trang bị | trang bị |
| 障碍 | zhàngài | chướng ngại | rào cản |
| 自杀 | zìshā | tự sát | tự giết mình |
| 危机 | wēijī | nguy cơ | khủng hoảng |
| 公民 | gōngmín | công dân | công dân |
| 当初 | dāngchū | đương sơ | lúc đó |
| 线索 | xiànsuǒ | tuyến tác | manh mối |
| 引 | yǐn | dẫn | kéo |
| 闪 | shǎn | thiểm | né |
| 金属 | jīnshǔ | kim chúc | kim loại |
| 石油 | shíyóu | thạch du | dầu |
| 频道 | píndào | tần đạo | tần số |
| 散 | sǎn | tán | rải rác |
| 警告 | jǐnggào | cảnh cáo | cảnh báo |
| 晕 | yūn | vựng | mơ hồ |
| 基因 | jīyīn | cơ nhân | gen |
| 就算 | jiùsuàn | tựu toán | ngay cả khi |
| 革命 | gémìng | cách mệnh | rút bỏ mệnh trời |
| 孤独 | gūdú | cô độc | cô đơn |
| 针 | zhēn | châm | kim |
| 官员 | guānyuán | quan viên | quan chức |
| 暴力 | bàolì | bạo lực | bạo lực |
| 神奇 | shénqí | thần kì | phép màu |
| 尴尬 | gāngà | dam giới | ngượng ngùng |
| 脑子 | nǎozi | não tử | bộ não |
| 代价 | dàijià | đại giới | giá |
| 婴儿 | yīngér | anh nhi | trẻ sơ sinh |
| 瞧 | qiáo | tiều | nhìn |
| 团结 | tuánjié | đoàn kết | đoàn kết |
| 涉及 | shèjí | thiệp cập | liên quan |
| 踩 | cǎi | thải | giẫm lên |
| 发动 | fādòng | phát động | bắt đầu |
| 策略 | cèlüè | sách lược | chiến lược |
| 陷入 | xiànrù | hãm nhập | rơi vào |
| 肯 | kěn | khẳng | đồng ý |
| 回报 | huíbào | hồi báo | đáp lại |
| 愤怒 | fènnù | phẫn nộ | tức giận |
| 评估 | pínggū | bình cổ | đánh giá |
| 原本 | yuánběn | nguyên bản | ban đầu |
| 宫 | gōng | cung | cung điện |
| 维护 | wéihù | duy hộ | bảo vệ |
| 气氛 | qìfēn | khí phân | bầu không khí |
| 跟踪 | gēnzōng | cân tung | theo dõi dấu vết |
| 望 | wàng | vọng | trăng tròn |
| 心灵 | xīnlíng | tâm linh | sáng dạ |
| 活力 | huólì | hoạt lực | năng lượng |
| 委托 | wěituō | ủy thác | ủy thác |
| 航空 | hángkōng | hàng không | hàng không |
| 通道 | tōngdào | thông đạo | kênh |
| 田 | tián | điền | cánh đồng |
| 才能 | cáinéng | tài năng | tài năng |
| 文明 | wénmíng | văn minh | văn minh |
| 偶像 | ǒuxiàng | ngẫu tượng | thần tượng |
| 混乱 | hùnluàn | hỗn loạn | hỗn loạn |
| 创意 | chuàngyì | sang ý | sáng tạo |
| 黑暗 | hēiàn | hắc ám | tối |
| 冲突 | chōngtū | trùng đột | xung đột |
| 惊讶 | jīngyà | kinh nhạ | kinh ngạc |
| 大师 | dàshī | đại sư | đại sư |
| 得知 | dézhī | đắc tri | tìm ra |
| 提示 | tíshì | đề kì | chỉ ra |
| 典型 | diǎnxíng | điển hình | hình mẫu |
| 之所以 | zhīsuǒyǐ | chi sở dĩ | lý do mà N P |
| 教训 | jiàoxun | giáo huấn | đưa ra hướng dẫn |
| 除非 | chúfēi | trừ phi | chỉ nếu |
| 清醒 | qīngxǐng | thanh tỉnh | tỉnh táo |
| 章 | zhāng | chương | chương |
| 艰难 | jiānnán | gian nan | khó khăn |
| 纯 | chún | thuần | thuần khiết |
| 怀孕 | huáiyùn | hoài dựng | mang thai |
| 一阵 | yīzhèn | nhất trận | một trận |
| 定位 | dìngwèi | định vị | định hướng |
| 撑 | chēng | xanh | hỗ trợ |
| 即便 | jíbiàn | tức tiện | dù cho |
| 遭到 | zāodào | tao đáo | bị |
| 喷 | pēn | phún | phun ra |
| 职责 | zhízé | chức trách | nhiệm vụ |
| 改造 | gǎizào | cải tạo | cải tạo |
| 肺 | fèi | phế | phổi |
| 民主 | mínzhǔ | dân chủ | dân chủ |
| 栋 | dòng | đống | lượng từ cho nhà hoặc tòa nhà |
| 监督 | jiāndū | giam đốc | kiểm soát |
| 遭遇 | zāoyù | tao ngộ | gặp phải |
| 时机 | shíjī | thời cơ | cơ hội |
| 引发 | yǐnfā | dẫn phát | dẫn đến |
| 险 | xiǎn | hiểm | nguy hiểm |
| 恐惧 | kǒngjù | khủng cụ | bị khiếp sợ |
| 折 | shé | chiết | bẻ |
| 砍 | kǎn | khảm | chặt |
| 渴望 | kěwàng | khát vọng | khao khát |
| 摆脱 | bǎituō | bãi thoát | thoát khỏi |
| 财富 | cáifù | tài phú | sự giàu có |
| 模型 | móxíng | mô hình | mô hình |
| 爆发 | bàofā | bạo phát | bùng nổ |
| 夺 | duó | đoạt | chiếm |
| 能源 | néngyuán | năng nguyên | năng lượng |
| 扮演 | bànyǎn | phẫn diễn | đóng vai |
| 核心 | héxīn | hạch tâm | lõi |
| 扎 | zhā | trát | chích |
| 保障 | bǎozhàng | bảo chướng | đảm bảo |
| 资产 | zīchǎn | tư sản | tài sản |
| 运行 | yùnxíng | vận hành | di chuyển trên quỹ đạo |
| 局面 | júmiàn | cục diện | khía cạnh |
| 期望 | qīwàng | kỳ vọng | có kỳ vọng |
| 供应 | gōngyìng | cung ứng | cung cấp |
| 一时 | yīshí | nhất thời | một khoảng thời gian |
| 温柔 | wēnróu | ôn nhu | dịu dàng và mềm mại |
| 补偿 | bǔcháng | bổ thường | bồi thường |
| 抛 | pāo | phao | ném |
| 显 | xiǎn | hiển | làm cho thấy |
| 脖子 | bózi | bột tử | cổ |
| 战胜 | zhànshèng | chiến thắng | chiến thắng |
| 年度 | niándù | niên độ | năm |
| 寂寞 | jìmò | tịch mịch | cô đơn |
| 检验 | jiǎnyàn | kiểm nghiệm | kiểm tra |
| 排除 | páichú | bài trừ | loại bỏ |
| 国王 | guówáng | quốc vương | vua |
| 发行 | fāxíng | phát hành | xuất bản |
| 密 | mì | mật | bí mật |
| 播 | bō | bá | gieo |
| 社 | shè | xã | xã hội |
| 当天 | dāngtiān | đương thiên | vào ngày đó |
| 井 | jǐng | tỉnh | cái giếng |
| 王子 | wángzǐ | vương tử | hoàng tử |
| 粘 | zhān | niêm | dán |
| 钻 | zuān | toản | khoan |
| 欢乐 | huānlè | hoan lạc | sự vui vẻ |
| 怀念 | huáiniàn | hoài niệm | nhớ thương |
| 荣誉 | róngyù | vinh dự | vinh dự |
| 收藏 | shōucáng | thu tàng | sưu tầm |
| 解放 | jiěfàng | giải phóng | giải phóng |
| 幻想 | huànxiǎng | huyễn tưởng | mơ tưởng |
| 团体 | tuántǐ | đoàn thể | nhóm |
| 悲剧 | bēijù | bi kịch | bi kịch |
| 消防 | xiāofáng | tiêu phòng | cứu hoả |
| 太空 | tàikōng | thái không | không gian vũ trụ |
| 感激 | gǎnjī | cảm kích | biết ơn |
| 夹 | jiā | giáp | ép từ hai phía |
| 指示 | zhǐshì | chỉ kì | chỉ ra |
| 暴露 | bàolù | bạo lộ | phơi bày |
| 出于 | chūyú | xuất vu | do |
| 官方 | guānfāng | quan phương | chính phủ |
| 伤口 | shāngkǒu | thương khẩu | vết thương |
| 机械 | jīxiè | cơ giới | máy |
| 瞬间 | shùnjiān | thuấn gian | trong chớp mắt |
| 电力 | diànlì | điện lực | năng lượng điện |
| 得了 | déle | đắc liễu | được rồi! |
| 引导 | yǐndǎo | dẫn đạo | hướng dẫn |
| 协助 | xiézhù | hiệp trợ | hỗ trợ |
| 属 | shǔ | chúc | phân loại |
| 悲伤 | bēishāng | bi thương | buồn |
| 财务 | cáiwù | tài vụ | công việc tài chính |
| 损伤 | sǔnshāng | tổn thương | làm hại |
| 主角 | zhǔjué | chủ giác | vai chính |
| 顾问 | gùwèn | cố vấn | cố vấn |
| 娶 | qǔ | thú | lấy vợ |
| 助理 | zhùlǐ | trợ lí | trợ lý |
| 潜力 | qiánlì | tiềm lực | tiềm năng |
| 笑容 | xiàoróng | tiếu dung | nụ cười |
| 消除 | xiāochú | tiêu trừ | loại bỏ |
| 寻求 | xúnqiú | tầm cầu | tìm kiếm |
| 通讯 | tōngxùn | thông tấn | truyền thông |
| 隐藏 | yǐncáng | ẩn tàng | che giấu |
| 落后 | luòhòu | lạc hậu | tụt hậu |
| 算了 | suànle | toán liễu | để vậy đi |
| 狠 | hěn | ngoan | tàn nhẫn |
| 策划 | cèhuà | sách hoa | lập kế hoạch |
| 蹲 | dūn | tồn | ngồi xổm |
| 冒险 | màoxiǎn | mạo hiểm | mạo hiểm |
| 牵 | qiān | khiên | dắt |
| 冲动 | chōngdòng | trùng động | có sự thôi thúc |
| 考验 | kǎoyàn | khảo nghiệm | thử thách |
| 技巧 | jìqiǎo | kĩ xảo | kỹ năng |
| 天下 | tiānxià | thiên hạ | vùng đất dưới trời |
| 公正 | gōngzhèng | công chính | công bằng |
| 和谐 | héxié | hòa hài | hài hòa |
| 高手 | gāoshǒu | cao thủ | chuyên gia |
| 呈现 | chéngxiàn | trình hiện | xuất hiện |
| 暖 | nuǎn | noãn | ấm |
| 规划 | guīhuà | quy hoa | lập kế hoạch |
| 不许 | bùxǔ | bất hứa | không cho phép |
| 不止 | bùzhǐ | bất chỉ | không ngừng |
| 录像 | lùxiàng | lục tượng | quay video |
| 免 | miǎn | miễn | miễn cho ai |
| 转身 | zhuǎnshēn | chuyển thân | quay lại |
| 赔偿 | péicháng | bồi thường | bồi thường |
| 混合 | hùnhé | hỗn hợp | trộn |
| 会见 | huìjiàn | hội kiến | gặp gỡ |
| 代理 | dàilǐ | đại lí | đại diện cho ai đó trong một vị trí trách nhiệm |
| 明明 | míngmíng | minh minh | rõ ràng |
| 群众 | qúnzhòng | quần chúng | quần chúng |
| 投诉 | tóusù | đầu tố | phàn nàn |
| 无疑 | wúyí | vô nghi | không nghi ngờ |
| 按摩 | ànmó | án ma | mát-xa |
| 倾向 | qīngxiàng | khuynh hướng | xu hướng |
| 实话 | shíhuà | thật thoại | sự thật |
| 救命 | jiùmìng | cứu mệnh | cứu mạng |
| 无所谓 | wúsuǒwèi | vô sở vị | thờ ơ |
| 老鼠 | lǎoshǔ | lão thử | chuột |
| 移民 | yímín | di dân | nhập cư |
| 情形 | qíngxing | tình hình | hoàn cảnh |
| 持有 | chíyǒu | trì hữu | nắm giữ |
| 趁 | chèn | sấn | tận dụng |