太空 (tàikōng, Hán Việt: thái không) nghĩa là không gian vũ trụ. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
太 thái · 9 từ
太阳tàiyangmặt trời太太tàitaiphụ nữ đã kết hôn老太太lǎotàitaibà lão太阳能tàiyángnéngnăng lượng mặt trời太平tàipínghoà bình và an ninh晒太阳shàitàiyángphơi nắng太极拳tàijíquánthái cực quyền太极tàijíThái Cực, nguồn gốc của vạn vật t…