Tâm HSK

太太

tàitai
thái thái
phụ nữ đã kết hôn; Bà; Phu nhân

太太 (tàitai, Hán Việt: thái thái) nghĩa là phụ nữ đã kết hôn; Bà; Phu nhân. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 太太

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

太 thái · 9 từ