航空 (hángkōng, Hán Việt: hàng không) nghĩa là hàng không. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
航 hàng · 9 từ
航班hángbānchuyến bay导航dǎohángđiều hướng航天hángtiānchuyến bay vào không gian航行hángxíngđi thuyền宇航员yǔhángyuánphi hành gia航海hánghǎiđi biển航运hángyùnvận tải hàng hải航天员hángtiānyuánphi hành gia