Tâm HSK

通道

tōngdào
thông đạo
kênh (truyền thông); đường thông; hành lang

通道 (tōngdào, Hán Việt: thông đạo) nghĩa là kênh (truyền thông); đường thông; hành lang. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

通 thông · 43 từ

道 đạo · 41 từ