普通话
pǔtōnghuà
phổ thông thoại
Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc);…
普通话 (pǔtōnghuà, Hán Việt: phổ thông thoại) nghĩa là Quan Thoại (ngôn ngữ phổ thông); Phổ thông thoại (lời nói chung của tiếng Trung Quốc);…. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
普 phổ · 7 từ
普通pǔtōngphổ thông普遍pǔbiànphổ quát普及pǔjílan rộng科普kēpǔkhoa học phổ thông普通人pǔtōngrénngười bình thường吉普jípǔthương hiệu xe Jeep
通 thông · 43 từ
通过tōngguòđi qua通知tōngzhīthông báo普通pǔtōngphổ thông交通jiāotōngkết nối通常tōngchángthông thường沟通gōutōngkết nối开通kāitōngmở通行tōngxíngđi qua