Tâm HSK

笑话

xiàohua
tiếu thoại
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý

笑话 (xiàohua, Hán Việt: tiếu thoại) nghĩa là trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

笑 tiếu · 20 từ

话 thoại · 32 từ