笑话
xiàohua
tiếu thoại
trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý
笑话 (xiàohua, Hán Việt: tiếu thoại) nghĩa là trò đùa; chuyện cười (Lượng từ: 個|个[ge4]); chế nhạo; chế giễu; lố bịch; vô lý. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
笑 tiếu · 20 từ
开玩笑kāiwánxiàođùa giỡn好笑hǎoxiàobuồn cười微笑wēixiàocười笑容xiàoróngnụ cười嘲笑cháoxiàochế nhạo可笑kěxiàobuồn cười笑声xiàoshēngtiếng cười笑脸xiàoliǎnkhuôn mặt cười