Tâm HSK

好笑

hǎoxiào
hảo tiếu
buồn cười; vui nhộn; lố bịch

好笑 (hǎoxiào, Hán Việt: hảo tiếu) nghĩa là buồn cười; vui nhộn; lố bịch. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

笑 tiếu · 20 từ