健身 (jiànshēn, Hán Việt: kiện thân) nghĩa là tập thể dục; giữ dáng; tập luyện. Đây là từ vựng HSK 4.
Cụm từ thường gặp có 健身
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
健 kiện · 8 từ
健康jiànkāngsức khỏe健全jiànquánkhỏe mạnh保健bǎojiànbảo vệ sức khỏe健壮jiànzhuàngcường tráng稳健wěnjiànvững vàng健美jiànměikhỏe đẹp