Tâm HSK

身份

shēnfèn
thân phân
nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường…

身份 (shēnfèn, Hán Việt: thân phân) nghĩa là nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường…. Đây là từ vựng HSK 5.

Cụm từ thường gặp có 身份

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

份 phân · 6 từ