Tâm HSK

身高

shēngāo
thân cao
chiều cao (của một người)

身高 (shēngāo, Hán Việt: thân cao) nghĩa là chiều cao (của một người). Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

身 thân · 38 từ

高 cao · 50 từ