高铁 (gāotiě, Hán Việt: cao thiết) nghĩa là đường sắt cao tốc. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
高 cao · 50 từ
高中gāozhōngcấp ba, trung học phổ thông高兴gāoxìngvui提高tígāonâng cao身高shēngāochiều cao高速gāosùtốc độ cao高于gāoyúlớn hơn高温gāowēnnhiệt độ cao高考gāokǎokỳ thi tuyển sinh đại học (đặc bi…