Tâm HSK

高铁

gāotiě
cao thiết
đường sắt cao tốc

高铁 (gāotiě, Hán Việt: cao thiết) nghĩa là đường sắt cao tốc. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

高 cao · 50 từ

铁 thiết · 6 từ