铁路 (tiělù, Hán Việt: thiết lộ) nghĩa là đường sắt; đường ray. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
铁 thiết · 6 từ
地铁dìtiětàu điện ngầm高铁gāotiěđường sắt cao tốc钢铁gāngtiěthép地铁站dìtiězhànga tàu điện ngầm斩钉截铁zhǎndīngjiétiěnghĩa đen: chặt đinh chém sắt