Tâm HSK

铁路

tiělù
thiết lộ
đường sắt; đường ray

铁路 (tiělù, Hán Việt: thiết lộ) nghĩa là đường sắt; đường ray. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

铁 thiết · 6 từ

路 lộ · 40 từ