Tâm HSK

钢铁

gāngtiě
cương thiết
thép

钢铁 (gāngtiě, Hán Việt: cương thiết) nghĩa là thép. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

钢 cương · 3 từ

铁 thiết · 6 từ