Tâm HSK

斩钉截铁

zhǎndīngjiétiě
trảm đinh tiệt thiết
nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không…

斩钉截铁 (zhǎndīngjiétiě, Hán Việt: trảm đinh tiệt thiết) nghĩa là nghĩa đen: chặt đinh chém sắt (thành ngữ); nghĩa bóng: kiên quyết và dứt khoát; không…. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

斩 trảm · 2 từ

钉 đinh · 4 từ

截 tiệt · 4 từ

铁 thiết · 6 từ