Tâm HSK

螺丝钉

luósīdīng
loa ti đinh
ốc vít

螺丝钉 (luósīdīng, Hán Việt: loa ti đinh) nghĩa là ốc vít. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

螺 loa · 2 từ

丝 ti · 6 từ

钉 đinh · 4 từ