Tâm HSK

地铁站

dìtiězhàn
địa thiết trạm
ga tàu điện ngầm

地铁站 (dìtiězhàn, Hán Việt: địa thiết trạm) nghĩa là ga tàu điện ngầm. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

铁 thiết · 6 từ

站 trạm · 9 từ