Tâm HSK

草地

cǎodì
thảo địa
bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ

草地 (cǎodì, Hán Việt: thảo địa) nghĩa là bãi cỏ; đồng cỏ; thảm cỏ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

草 thảo · 10 từ

地 địa · 70 từ