地址 (dìzhǐ, Hán Việt: địa chỉ) nghĩa là địa chỉ. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
地 địa · 70 từ
地铁dìtiětàu điện ngầm地方dìfāngkhu vực地点dìdiǎnnơi地图dìtúbản đồ外地wàidìcác khu vực trong nước khác với n…草地cǎodìbãi cỏ地球dìqiútrái đất各地gèdìở khắp mọi nơi