Tâm HSK

地点

dìdiǎn
địa điểm
nơi; chỗ; địa điểm

地点 (dìdiǎn, Hán Việt: địa điểm) nghĩa là nơi; chỗ; địa điểm. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

地 địa · 70 từ

点 điểm · 38 từ