草原 (cǎoyuán, Hán Việt: thảo nguyên) nghĩa là đồng cỏ; thảo nguyên. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
草 thảo · 10 từ
草地cǎodìbãi cỏ草坪cǎopíngbãi cỏ起草qǐcǎophác thảo草案cǎoànbản thảo稻草dàocǎorơm rạ草率cǎoshuàicẩu thả斩草除根zhǎncǎochúgēnnhổ cỏ tận gốc潦草liáocǎocẩu thả