Tâm HSK

原谅

yuánliàng
nguyên lượng
tha lỗi; tha thứ; xóa lỗi

原谅 (yuánliàng, Hán Việt: nguyên lượng) nghĩa là tha lỗi; tha thứ; xóa lỗi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

原 nguyên · 22 từ

谅 lượng · 3 từ