原则 (yuánzé, Hán Việt: nguyên tắc) nghĩa là nguyên tắc; học thuyết. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
原 nguyên · 22 từ
原因yuányīnnguyên nhân原来yuánláigốc原谅yuánliàngtha lỗi原有yuányǒugốc原本yuánběnban đầu原始yuánshǐđầu tiên原料yuánliàonguyên liệu原理yuánlǐnguyên lý