否则 (fǒuzé, Hán Việt: phủ tắc) nghĩa là nếu không thì; nếu không; hoặc (là). Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
否 phủ · 7 từ
是否shìfǒuliệu có能否néngfǒucó hay không否认fǒurèntuyên bố không đúng否定fǒudìngphủ định与否yǔfǒuliệu có hay không否决fǒujuéphủ quyết