Tâm HSK

否认

fǒurèn
phủ nhận
tuyên bố không đúng; phủ nhận

否认 (fǒurèn, Hán Việt: phủ nhận) nghĩa là tuyên bố không đúng; phủ nhận. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

否 phủ · 7 từ

认 nhận · 16 từ