否认 (fǒurèn, Hán Việt: phủ nhận) nghĩa là tuyên bố không đúng; phủ nhận. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
否 phủ · 7 từ
是否shìfǒuliệu có否则fǒuzénếu không thì能否néngfǒucó hay không否定fǒudìngphủ định与否yǔfǒuliệu có hay không否决fǒujuéphủ quyết