盖 gàicáinắp; đỉnh; che HSK 5 盖 (gài, Hán Việt: cái) nghĩa là nắp; đỉnh; che. Đây là từ vựng HSK 5. Học từ này trong Tâm HSKXem cây từ của chữ 盖 Các nghĩa và cách đọcgài nắp; đỉnh; chegě họ [Ge3]Cụm từ thường gặp có 盖覆盖fùgàiche phủ膝盖xīgàiđầu gối掩盖yǎngàiche giấu盖子gàizinắp涵盖hángàibao phủ遮盖zhēgàiche giấu盖章gàizhāngđóng dấu