Tâm HSK

加油站

jiāyóuzhàn
gia du trạm
trạm xăng

加油站 (jiāyóuzhàn, Hán Việt: gia du trạm) nghĩa là trạm xăng. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

加 gia · 24 từ

油 du · 12 từ

站 trạm · 9 từ