汽油 (qìyóu, Hán Việt: khí du) nghĩa là xăng. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
汽油 (qìyóu, Hán Việt: khí du) nghĩa là xăng. Đây là từ vựng HSK 5.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.