Tâm HSK

柴油

cháiyóu
sài du
nhiên liệu diesel

柴油 (cháiyóu, Hán Việt: sài du) nghĩa là nhiên liệu diesel. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

柴 sài · 2 từ

油 du · 12 từ