Tâm HSK

增加

zēngjiā
tăng gia
tăng; tăng thêm

增加 (zēngjiā, Hán Việt: tăng gia) nghĩa là tăng; tăng thêm. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

增 tăng · 12 từ

加 gia · 24 từ