增加 (zēngjiā, Hán Việt: tăng gia) nghĩa là tăng; tăng thêm. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
增 tăng · 12 từ
增长zēngzhǎngtăng trưởng增强zēngqiángtăng cường增进zēngjìnthúc đẩy增产zēngchǎntăng sản lượng增大zēngdàmở rộng增多zēngduōtăng lên增添zēngtiānthêm增值zēngzhítăng giá trị