Tâm HSK

路边

lùbiān
lộ biên
lề đường; ven đường; vệ đường

路边 (lùbiān, Hán Việt: lộ biên) nghĩa là lề đường; ven đường; vệ đường. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

路 lộ · 40 từ

边 biên · 32 từ