路边 (lùbiān, Hán Việt: lộ biên) nghĩa là lề đường; ven đường; vệ đường. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
路 lộ · 40 từ
路上lùshangtrên đường走路zǒulùđi bộ路口lùkǒungã tư, giao lộ马路mǎlùđường phố道路dàolùđường公路gōnglùđường cao tốc路过lùguòđi qua hoặc xuyên qua十字路口shízìlùkǒungã tư