Tâm HSK

那边

nàbiān
na biên
bên kia, phía kia

那边 (nàbiān, Hán Việt: na biên) nghĩa là bên kia, phía kia. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

那 na · 11 từ

边 biên · 32 từ