Tâm HSK

那些

nàxiē
na ta
những cái kia

那些 (nàxiē, Hán Việt: na ta) nghĩa là những cái kia. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

那 na · 11 từ

些 ta · 6 từ