Tâm HSK

外边

wàibian
ngoại biên
bên ngoài

外边 (wàibian, Hán Việt: ngoại biên) nghĩa là bên ngoài. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

边 biên · 32 từ