另外 (lìngwài, Hán Việt: lánh ngoại) nghĩa là bổ sung; thêm vào; ngoài ra. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
另外 (lìngwài, Hán Việt: lánh ngoại) nghĩa là bổ sung; thêm vào; ngoài ra. Đây là từ vựng HSK 4.
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.