Tâm HSK

另外

lìngwài
lánh ngoại
bổ sung; thêm vào; ngoài ra

另外 (lìngwài, Hán Việt: lánh ngoại) nghĩa là bổ sung; thêm vào; ngoài ra. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

另 lánh · 2 từ

外 ngoại · 59 từ