Tâm HSK

以外

yǐwài
dĩ ngoại
ngoài ra; khác ngoài; trừ

以外 (yǐwài, Hán Việt: dĩ ngoại) nghĩa là ngoài ra; khác ngoài; trừ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

以 dĩ · 33 từ

外 ngoại · 59 từ