Tâm HSK

数学

shùxué
sổ học
toán học

数学 (shùxué, Hán Việt: sổ học) nghĩa là toán học. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

数 sổ · 27 từ

学 học · 59 từ