Tâm HSK

数字

shùzì
sổ tự
chữ số; số; hình

数字 (shùzì, Hán Việt: sổ tự) nghĩa là chữ số; số; hình. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

数 sổ · 27 từ

字 tự · 21 từ