Tâm HSK

中学生

zhōngxuéshēng
trung học sinh
học sinh trung học

中学生 (zhōngxuéshēng, Hán Việt: trung học sinh) nghĩa là học sinh trung học. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

中 trung · 51 từ

学 học · 59 từ

生 sinh · 69 từ