道路 (dàolù, Hán Việt: đạo lộ) nghĩa là đường; lối; cách. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
道 đạo · 41 từ
知道zhīdàobiết难道nándàochẳng lẽ...味道wèidaohương vị道歉dàoqiànxin lỗi街道jiēdàođường phố报道bàodàođưa tin道理dàolilý do跑道pǎodàođường chạy