健身房 (jiànshēnfáng, Hán Việt: kiện thân phòng) nghĩa là phòng gym; phòng thể dục. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
健 kiện · 8 từ
健康jiànkāngsức khỏe健身jiànshēntập thể dục健全jiànquánkhỏe mạnh保健bǎojiànbảo vệ sức khỏe健壮jiànzhuàngcường tráng稳健wěnjiànvững vàng健美jiànměikhỏe đẹp
身 thân · 38 từ
身体shēntǐcơ thể, sức khỏe身边shēnbiānbên cạnh身高shēngāochiều cao全身quánshēntoàn bộ cơ thể身份证shēnfènzhèngthẻ căn cước健身jiànshēntập thể dục身份shēnfènnhân dạng身材shēncáivóc dáng