房子 (fángzi, Hán Việt: phòng tử) nghĩa là nhà; tòa nhà (một hoặc hai tầng); căn hộ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
房 phòng · 17 từ
房间fángjiānphòng厨房chúfángnhà bếp房租fángzūtiền thuê phòng hoặc nhà房东fángdōngchủ nhà健身房jiànshēnfángphòng gym房屋fángwūnhà病房bìngfángphòng bệnh住房zhùfángnhà ở