个子 (gèzi, Hán Việt: cá tử) nghĩa là vóc dáng, chiều cao. Đây là từ vựng HSK 2.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
个 cá · 12 từ
整个zhěnggètoàn bộ各个gègèmỗi个人gèréncá nhân个性gèxìngcá tính个别gèbiécá nhân个体gètǐcá nhân上个月shànggèyuètháng trước个案gèàntrường hợp cá nhân