Tâm HSK

个性

gèxìng
cá tính
cá tính; tính cách

个性 (gèxìng, Hán Việt: cá tính) nghĩa là cá tính; tính cách. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

个 cá · 12 từ

性 tính · 37 từ