Tâm HSK

性格

xìnggé
tính cách
bản chất; tính tình; tính khí

性格 (xìnggé, Hán Việt: tính cách) nghĩa là bản chất; tính tình; tính khí. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

性 tính · 37 từ

格 cách · 14 từ