Tâm HSK

降低

jiàngdī
hàng đê
giảm; hạ thấp; hạ xuống

降低 (jiàngdī, Hán Việt: hàng đê) nghĩa là giảm; hạ thấp; hạ xuống. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

降 hàng · 7 từ

低 đê · 14 từ