Tâm HSK

资格

zīgé
tư cách
trình độ; người có thâm niên

资格 (zīgé, Hán Việt: tư cách) nghĩa là trình độ; người có thâm niên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

格 cách · 14 từ