Tâm HSK

投资

tóuzī
đầu tư
đầu tư

投资 (tóuzī, Hán Việt: đầu tư) nghĩa là đầu tư. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

投 đầu · 13 từ

资 tư · 19 từ