Tâm HSK

资源

zīyuán
tư nguyên
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)

资源 (zīyuán, Hán Việt: tư nguyên) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

源 nguyên · 14 từ