资源
zīyuán
tư nguyên
tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch)
资源 (zīyuán, Hán Việt: tư nguyên) nghĩa là tài nguyên thiên nhiên (như nước hoặc khoáng sản); nguồn lực (như nhân lực hoặc du lịch). Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
资 tư · 19 từ
资料zīliàotài liệu工资gōngzītiền lương资金zījīnquỹ资格zīgétrình độ投资tóuzīđầu tư资产zīchǎntài sản资本zīběnvốn资助zīzhùtrợ cấp